Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thành phố & địa điểm
落
おと
し
物
もの
おとしもの
noun
N2
Nghĩa
Đồ thất lạc
(EN) lost property; something dropped and left behind
Ôn chủ đề này
←
脱線
(trật đường ray)
改札
(soát vé) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý