Kaku Coach

発はつ

はつ

counterN2

Nghĩa

xuất phát

(EN) departure; departing from ...; leaving at (e.g. 8:30)

Ví dụ

7時じ発の電でん車しゃに乗り遅れのりおくれた。

Tôi đã lỡ chuyến tàu xuất phát lúc 7 giờ.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này