Kaku Coach

付ふ近きん

ふきん

nounN2

Nghĩa

cận vi

(EN) neighborhood; neighbourhood; vicinity

Ví dụ

この付ふ近きんはモダンな建たて物ものが多おおい。

Khu vực cận vi này có nhiều tòa nhà hiện đại.

Ôn chủ đề này