Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thành phố & địa điểm
付
ふ
近
きん
ふきん
noun
N2
Nghĩa
cận vi
(EN) neighborhood; neighbourhood; vicinity
Ví dụ
この
付
ふ
近
きん
はモダンな
建
たて
物
もの
が
多
おお
い。
Khu vực cận vi này có nhiều tòa nhà hiện đại.
Ôn chủ đề này
←
ビルディング
(tòa nhà)
襖
(Cửa trượt) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý