Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thành phố & địa điểm
座
ざ
敷
しき
ざしき
noun
N2
Nghĩa
phòng khách kiểu Nhật
(EN) tatami room; tatami mat room; formal Japanese room
Ôn chủ đề này
←
コンクリート
(bê tông)
座布団
(đệm ngồi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý