Kaku Coach

対たい策さく

たいさく

nounN2

Nghĩa

biện pháp, đối sách

(EN) measure; step; countermeasure

Ví dụ

対たい策さくに関かんする討とう議ぎが行われおこなわれた。

Các cuộc thảo luận về biện pháp đã được tiến hành.

Ôn chủ đề này