Kaku Coach

差さし支つかえ

さしつかえ

nounN2

Nghĩa

sự trở ngại

(EN) hindrance; impediment

Ví dụ

その家いえは理り想そう的てきとはいえないが、まぁさしつかえはない。

Ngôi nhà đó không hẳn là lý tưởng nhưng tạm thời không có vẫn đề gì.

Ôn chủ đề này