Kaku Coach

サラリーマン

nounN2

Nghĩa

nhân viên văn phòng

(EN) office worker; company employee; company man

Ví dụ

彼かれは普通ふつうのサラリーマンだ。

Anh ấy là một nhân viên văn phòng bình thường.

Ôn chủ đề này