Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
締
しめ
切
きり
しめきり
noun
N2
Nghĩa
hạn chót
(EN) deadline; closing; cut-off
Ôn chủ đề này
←
指定
(chỉ định)
締め切る
(đóng kín, thời hạn kết thúc) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý