Kaku Coach

集しゅう会かい

しゅうかい

verbN2

Nghĩa

tập hội

(EN) meeting; assembly; gathering

Ví dụ

集しゅう会かいは9時じに散さん会かいした。

Cuộc họp đã giải tán lúc 9 giờ.

Ôn chủ đề này