Kaku Coach

修しゅう繕ぜん

しゅうぜん

verbN2

Nghĩa

tu sửa

(EN) repair; mending

Ví dụ

貴方あなたの靴くつは修しゅう繕ぜんが必ひつ要ようだ。

Giày của bạn cần phải tu sửa.

Ôn chủ đề này