Kaku Coach

役やく目め

やくめ

nounN2

Nghĩa

nhiệm vụ

(EN) duty; role; function

Ví dụ

彼かれはその役やく目めを引き受けひきうけましたか。

Anh ấy đã nhận nhiệm vụ đó chứ?

Ôn chủ đề này