Kaku Coach

炭たん鉱こう

たんこう

nounN2

Nghĩa

mỏ than

(EN) coal mine; (coal) pit; colliery

Ví dụ

あの支し部ぶは炭たん鉱こう労ろう働どう組くみ合あいに属ぞくしている。

Chi bộ đó thuộc về công đoàn lao động mỏ than.

Ôn chủ đề này