Kaku Coach

定てい休きゅう日び

ていきゅうび

nounN2

Nghĩa

ngày nghỉ định kì

(EN) regular holiday; fixed day off; regular closing day

Ví dụ

本ほん日じつ定てい休きゅう日び。

Hôm nay là ngày nghỉ định kì.

Ôn chủ đề này