Kaku Coach

血けっ管かん

けっかん

nounN3

Nghĩa

mạch máu

(EN) blood vessel; vein

Ví dụ

血ちは血けっ管かんの中なかを流ながれる。

Máu chảy trong các mạch máu.

Ôn chủ đề này