Kaku Coach

助たすかる

たすかる

verbN3

Nghĩa

được cứu

(EN) to be saved; to be rescued; to survive

Ví dụ

元気を出げんきをだせ、私たちはきっと助たすかる。

Hãy vững vàng lên, chúng ta chắc chắn sẽ sống sót.

Ôn chủ đề này