Kaku Coach

連れん続ぞく

れんぞく

verbN3

Nghĩa

liên tục

(EN) continuation; succession; series

Ví dụ

3日か連れん続ぞくして雨あめが降ふった。

Trời đã mưa liên tục ba ngày liền.

Ôn chủ đề này