Kaku Coach

分わかれる

わかれる

verbN3

Nghĩa

chia ra

(EN) to branch; to fork; to diverge

Ví dụ

道みちが2つの小こ道みちに分わかれるところへ来きた。

Chúng tôi đã đến nơi con đường rẽ thành hai lối nhỏ.

Ôn chủ đề này