Kaku Coach

前ぜん進しん

ぜんしん

verbN3

Nghĩa

tiến lên

(EN) advance; moving forward; progress

Ví dụ

全ぜん速そく前ぜん進しん。

Tiến lên hết tốc lực.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này