Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
スピーチ
noun
N3
Nghĩa
Bài phát biểu
(EN) speech
Ví dụ
スピーチはどうでしたか。
Bài phát biểu thế nào rồi?
Mẫu câu liên quan
〜さいちゅうに
— Đúng giữa lúc đang ~ thì
彼はスピーチの最中に気を失った。
Ôn chủ đề này
←
勧める
(khuyên bảo)
合図
(ra hiệu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý