Kaku Coach

表あらわす

あらわす

verbN3

Nghĩa

biểu hiện

(EN) to represent; to signify; to stand for

Ví dụ

言こと葉ばは思し想そうをあらわす。

Lời nói biểu hiện tư tưởng.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này