表す
あらわす
verbN3
Nghĩa
biểu hiện
(EN) to represent; to signify; to stand for
Ví dụ
言葉は思想をあらわす。
Lời nói biểu hiện tư tưởng.
Mẫu câu liên quan
- 〜とは— ~ là gì? / ~ nghĩa là (định nghĩa, ngạc nhiên)
PKOとは何を表すか知っていますか。
あらわす
biểu hiện
(EN) to represent; to signify; to stand for
Lời nói biểu hiện tư tưởng.
PKOとは何を表すか知っていますか。