Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
お
喋
しゃべ
り
おしゃべり
verb
N3
Nghĩa
nhiều chuyện, nói nhiều
(EN) chattering; talk; idle talk
Ví dụ
メグはおしゃべりだ。
Meg là người hay nói nhiều.
Ôn chủ đề này
←
演説
(diễn thuyết)
おめでとう
(chúc mừng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý