Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
警
けい
告
こく
けいこく
verb
N3
Nghĩa
cảnh cáo
(EN) warning; caution; admonition
Ví dụ
警
けい
告
こく
ありがとう。
Cảm ơn vì đã cảnh cáo.
Ôn chủ đề này
←
訓
(cách đọc chữ Hán)
掲示
(yết thị) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý