Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Gia đình & con người
一
いっ
家
か
いっか
noun
N3
Nghĩa
cả nhà
(EN) a family; a household; a home
Ví dụ
彼
かの
女
じょ
が一家を支
え
ささえ
ている。
Cô ấy đang gánh vác cả gia đình.
Ôn chủ đề này
←
成人
(người trưởng thành)
従兄弟
(anh em họ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý