👨👩👧 Gia đình & con người — 35 từ
家族と人 · từ vựng N3
Đang tải tiến độ
- 児童じどうnhi đồng
- 姉妹しまいchị em
- 姿すがたdáng vẻ
- スタイルスタイルdáng người
- 姓せいHọ
- 成人せいじんngười trưởng thành
- 一家いっかcả nhà
- 従兄弟いとこanh em họ
- 従姉妹いとこchị em họ
- 祝いいわいlễ kỷ niệm, chúc mừng
- 幼いおさないnon nớt, thơ ấu
- 男の人おとこのひとđàn ông, nam giới
- 方々かたがたvị
- 個人こじんCá nhân
- ママママmẹ
- 者ものngười
- 嫁よめcon dâu
- 我々われわれchúng tôi
- 産むうむsinh con
- 父親ちちおやcha
- 年寄としよりngười cao tuổi
- 亡くすなくすmất, qua đời
- 人間にんげんcon người
- 母親ははおやmẹ
- ハンサムハンサムđẹp trai
- 美人びじんmỹ nhân
- 独りひとりmột mình
- 一人一人ひとりひとりtừng người một
- 夫人ふじんphu nhân
- 本人ほんにんChính chủ
- 迷子まいごtrẻ lạc
- 女史じょしnữ sĩ
- 姓名せいめいhọ tên
- 僧そうsư sãi
- 継ぐつぐthừa kế, kế nghiệp
35/35 từ · chủ đề Gia đình & con người
