Kaku Coach

児じ童どう

じどう

nounN3

Nghĩa

nhi đồng

(EN) children; juvenile

Ví dụ

児じ童どうはみんなその新あたらしい先せん生せいが好きになすきになった。

Mọi nhi đồng đều thích giáo viên mới đó.

Ôn chủ đề này