Kaku Coach

姓せい

せい

nounN3

Nghĩa

Họ

(EN) surname; family name

Ví dụ

姓せいだけを大文字で書かきなさい。

Chỉ viết họ bằng chữ in hoa.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này