姉妹
しまい
nounN3
Nghĩa
chị em
(EN) sisters
Ví dụ
姉妹はいますか?
Bạn có chị em gái không?
Mẫu câu liên quan
- 〜ながら(も)、〜— Tuy ~ nhưng vẫn ~
わるいとしりながらなまけてしまいました。
- 〜たとたん(に)— Vừa ~ xong thì (ngay lập tức) ~
ざせきにすわったとたんねてしまいました。
- 〜あまり(に)、〜— Vì quá ~ nên ~
あまりにいたくてないてしまいました。
