Kaku Coach

一人ひとり一人ひとり

ひとりひとり

nounN3

Nghĩa

từng người một

(EN) each (person); individually; one by one

Ví dụ

彼かれは息子むすこたち一人一人にお金かねをやった。

Ông ấy đã cho tiền từng người con trai của mình.

Ôn chủ đề này