Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Gia đình & con người
女
じょ
史
し
じょし
noun
N3
Nghĩa
nữ sĩ
(EN) lady (of high social status; e.g. scholar, artist, critic, politician)
Ví dụ
コブ
女
じょ
史
し
が
帰
かえ
ってくる
日
ひ
が待ち遠しいよ。ほんとに。
Ôn chủ đề này
←
迷子
(trẻ lạc)
姓名
(họ tên) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý