Kaku Coach

女じょ子し

じょし

nounN3

Nghĩa

con gái

(EN) woman; girl

Ví dụ

この学がっ校こうは男だん子しよりも女じょ子しが多おおい。

Trường này có nữ sinh nhiều hơn nam sinh.

Ôn chủ đề này