相手
あいて
nounN3
Nghĩa
Đối phương
(EN) companion; partner; company
Ví dụ
私は相手が欲しい。
Tôi muốn có người đồng hành.
Mẫu câu liên quan
- 〜ときたら— Nói đến ~ thì (than phiền/phê bình)
我々はボロ勝ちした。何せ相手の選手ときたら弱いのなんの。
あいて
Đối phương
(EN) companion; partner; company
Tôi muốn có người đồng hành.
我々はボロ勝ちした。何せ相手の選手ときたら弱いのなんの。