Kaku Coach

集あつまり

あつまり

nounN3

Nghĩa

cuộc tụ họp

(EN) gathering; meeting; assembly

Ví dụ

今こん晩ばん彼のかれ家いえ出で集あつまりがある。

Tối nay nhà anh ấy có buổi họp mặt.

Ôn chủ đề này