🤝 Quan hệ con người — 63 từ
人間関係 · từ vựng N3
Đang tải tiến độ
- 氏しhọ
- 集団しゅうだんtập thể
- 出身しゅっしんxuất thân
- 主婦しゅふnội trợ
- 少女しょうじょthiếu nữ
- 少年しょうねんthiếu niên
- 女子じょしcon gái
- 人物じんぶつnhân vật
- 生せいCuộc sống
- 青年せいねんthanh niên
- 相手あいてĐối phương
- 集まりあつまりcuộc tụ họp
- 裏切るうらぎるphản bội
- 王子おうじhoàng tử
- 贈るおくるtặng, biếu
- お互いおたがいlẫn nhau, hai bên
- お前おまえcậu, mày
- お目に掛かるおめにかかるgặp gỡ
- 恩おんân nghĩa
- 会員かいいんhội viên
- 帰宅きたくVề nhà
- 共同きょうどうcộng đồng
- 暮らしくらしđời sống
- グループグループnhóm
- 敬意けいいkính ý
- 交際こうさいgiao.xê
- 後輩こうはいđàn em
- 逆らうさからうngược lại, chống đối
- 味方みかたPhe
- 見舞いみまいThăm hỏi
- 名人めいじんbậc thầy
- 目上めうえbề trên
- メンバーメンバーthành viên
- 友好ゆうこうhữu nghị
- 友情ゆうじょうtình bạn
- 友人ゆうじんbạn bè
- 譲るゆずるnhường
- 離婚りこんly hôn
- 礼れいlễ nghĩa
- 別れわかれsự chia tay
- 縁えんduyên phận
- 協調きょうちょうhiệp điệu, hợp tác
- 故人こじんcố nhân
- 尊敬そんけいtôn kính, kính trọng
- 互いたがいlẫn nhau
- 他人たにんngười khác
- 男子だんしNam giới
- 団体だんたいĐoàn thể
- 付き合いつきあいquan hệ xã giao
- 付合うつきあうgiao thiệp
- 連れつれngười đồng hành
- 出会いであいcuộc gặp gỡ
- 出合いであいcuộc gặp gỡ
- 敵てきKẻ địch
- 友ともbạn, bạn hữu
- 名なtên, danh, người
- 仲なかmối quan hệ, quan hệ
- 婦人ふじんphụ nữ
- 訪問ほうもんthăm viếng, viếng thăm
- 隊たいđội, nhóm
- 同士どうしlẫn nhau, cùng nhau
- 同志どうしđồng chí
- 供ともbạn đồng hành
63/63 từ · chủ đề Quan hệ con người
