友人
ゆうじん
nounN3
Nghĩa
bạn bè
(EN) friend
Ví dụ
なんて友人だ。
Đúng là bạn bè.
Mẫu câu liên quan
- 〜てまで— Đến mức phải ~ (để làm điều gì đó, thường tiêu cực)
父親は私の友人についてまで口に出した。
- 〜てまで/までして— Đến mức phải ~
父親は私の友人についてまで口に出した。
ゆうじん
bạn bè
(EN) friend
Đúng là bạn bè.
父親は私の友人についてまで口に出した。
父親は私の友人についてまで口に出した。