Kaku Coach

譲ゆずる

ゆずる

verbN3

Nghĩa

nhường

(EN) to hand over; to transfer; to turn over

Ví dụ

彼かれは息子むすこに仕し事ごとを譲ゆずることに決めきめました。

Anh ấy quyết định nhường công việc lại cho con trai.

Ôn chủ đề này