友
とも
nounN3
Nghĩa
bạn, bạn hữu
(EN) friend; companion; comrade
Ví dụ
私と友に眠る。
Ngủ cùng với tôi.
Mẫu câu liên quan
- 〜だに— Chỉ ~ thôi cũng đã ~ (mức tối thiểu cũng gây tác động)
1銭たりともむだにしないのが彼の信条だ。
- 〜たりとも〜ない— Dù chỉ một ~ cũng không ~
両親がふたりとも私に厳しいわけではない。
