Kaku Coach

仲なか

なか

nounN3

Nghĩa

mối quan hệ, quan hệ

(EN) relation; relationship

Ví dụ

私達の仲なかも終おわりね。

Mối quan hệ của chúng ta cũng đến hồi kết rồi nhỉ.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này