Kaku Coach

隊たい

たい

nounN3

Nghĩa

đội, nhóm

(EN) party; group; crew

Ví dụ

デモ隊たいは整然せいぜんと行こう進しんした。

Đội biểu tình hành quân có trật tự.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này