Kaku Coach

同どう志し

どうし

nounN3

Nghĩa

đồng chí

(EN) like-mindedness; (being of the) same mind; shared sentiment

Ví dụ

彼かれらは同どう志しである。

Họ là đồng chí của nhau.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này