供
とも
verbN3
Nghĩa
bạn đồng hành
(EN) companion; follower; attendant
Ví dụ
え、そうですとも。
À, đúng vậy đấy.
Mẫu câu liên quan
- 〜だに— Chỉ ~ thôi cũng đã ~ (mức tối thiểu cũng gây tác động)
1銭たりともむだにしないのが彼の信条だ。
- 〜たりとも〜ない— Dù chỉ một ~ cũng không ~
両親がふたりとも私に厳しいわけではない。
