Kaku Coach

訪ほう問もん

ほうもん

verbN3

Nghĩa

thăm viếng, viếng thăm

(EN) call; visit

Ví dụ

明日彼かれを訪ほう問もんします。

Ngày mai tôi sẽ thăm anh ấy.

Ôn chủ đề này