Kaku Coach

青せい年ねん

せいねん

nounN3

Nghĩa

thanh niên

(EN) youth; young man

Ví dụ

彼かれは有望ゆうぼうな青せい年ねんです。

Cậu ấy là một thanh niên đầy triển vọng.

Ôn chủ đề này