Kaku Coach

王おう子じ

おうじ

nounN3

Nghĩa

hoàng tử

(EN) prince

Ví dụ

王おう子じは長い旅たびにでました。

Hoàng tử đã lên đường đi chuyến du lịch dài ngày.

Ôn chủ đề này