Kaku Coach

贈おくる

おくる

verbN3

Nghĩa

tặng, biếu

(EN) to give (as a gift); to present

Ví dụ

彼かれは先せん生せいに本ほんを贈おくるつもりだ。

Anh ấy dự định sẽ tặng sách cho thầy giáo.

Ôn chủ đề này