Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Quan hệ con người
お
互
たが
い
おたがい
na-adjective
N3
Nghĩa
lẫn nhau, hai bên
(EN) each other; one another
Ví dụ
お
互
たが
い相性がいい。
Hai bên rất hợp nhau.
Ôn chủ đề này
←
贈る
(tặng, biếu)
お前
(cậu, mày) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý