Kaku Coach

交こう際さい

こうさい

verbN3

Nghĩa

giao.xê

(EN) company; friendship; association

Ví dụ

交こう際さいを続けつづけましょう。

Chúng ta hãy tiếp tục duy trì quan hệ nhé.

Ôn chủ đề này