Kaku Coach

敬けい意い

けいい

nounN3

Nghĩa

kính ý

(EN) respect; honour; honor

Ví dụ

親おやに対たいして敬けい意いを表あらわさなければいけない。

Phải tỏ ra kính ý đối với bố mẹ.

Ôn chủ đề này