Kaku Coach

尊そん敬けい

そんけい

verbN3

Nghĩa

tôn kính, kính trọng

(EN) respect; esteem; reverence

Ví dụ

誰だれもが彼かれを尊そん敬けいした。

Ai cũng kính trọng anh ấy.

Ôn chủ đề này