帰宅
きたく
verbN3
Nghĩa
Về nhà
(EN) returning home; going home; coming home
Ví dụ
早く帰宅しろ。
Mau về nhà đi.
Mẫu câu liên quan
- 〜てたまらない— ~ đến mức không chịu nổi
ニューヨークへ行きたくてたまらない。
- 〜たく ないです— Không muốn ~
きょうはどこへもいきたくないです。
きたく
Về nhà
(EN) returning home; going home; coming home
Mau về nhà đi.
ニューヨークへ行きたくてたまらない。
きょうはどこへもいきたくないです。