Kaku Coach

共きょう同どう

きょうどう

verbN3

Nghĩa

cộng đồng

(EN) cooperation; collaboration; association

Ví dụ

私わたしは彼かれと共きょう同どうで事じ業ぎょうをやる。

Tôi làm ăn chung với anh ấy.

Ôn chủ đề này